IELTS Online
IELTS Speaking part 2 Vocabulary theo chủ đề thường gặp
Mục lục [Ẩn]
- 1. Từ vựng IELTS Speaking part 2 topic
- 1.1. Describe a person - appearance
- 1.2. Describe a person - personality
- 1.3. Describe a person - relationship
- 1.4. Describe an object
- 1.5. Describe an event
- 1.6. Describe a place
- 1.7. Describe the house and rooms
- 1.8. Describe a job, career
- 1.9. Describe the holidays of the year
- 2. Khóa học IELTS online tại Langmaster
IELTS Speaking Part 2 luôn là “nỗi ám ảnh” với nhiều thí sinh vì vừa phải nói dài, vừa phải dùng từ vựng tốt để ghi điểm. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp IELTS Speaking Part 2 vocabulary theo chủ đề phổ biến, kèm cách dùng thực tế giúp bạn nói trôi chảy hơn, tự nhiên hơn và tránh học vẹt khi đi thi
1. Từ vựng IELTS Speaking part 2 topic
1.1. Describe a person - appearance
Trong IELTS Speaking Part 2, khi mô tả một người, ngoại hình (appearance) là phần gần như không thể thiếu. Việc sử dụng từ vựng phù hợp giúp bạn tránh lặp từ cơ bản, diễn đạt rõ ràng hơn và thể hiện khả năng sử dụng từ vựng đa dạng – một yếu tố quan trọng để đạt band điểm cao.
Dưới đây là bảng tổng hợp những IELTS Speaking Part 2 vocabulary thường dùng khi nói về appearance, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ cụ thể để bạn dễ áp dụng trong bài nó
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Tall |
/tɔːl/ |
Cao |
He is a tall person, standing at six feet. (Anh ấy là người cao, cao khoảng một mét tám.) |
|
Short |
/ʃɔːt/ |
Thấp |
She is quite short but looks very confident. (Cô ấy khá thấp nhưng trông rất tự tin.) |
|
Medium height |
/ˌmiːdiəm ˈhaɪt/ |
Cao trung bình |
She is of medium height, not too tall or too short. (Cô ấy có chiều cao trung bình.) |
|
Slim |
/slɪm/ |
Mảnh khảnh, thon gọn |
She has a slim figure. (Cô ấy có vóc dáng mảnh khảnh.) |
|
Thin |
/θɪn/ |
Gầy |
He is quite thin because he rarely eats fast food. (Anh ấy khá gầy vì hiếm khi ăn đồ nhanh.) |
|
Well-built |
/ˌwel ˈbɪlt/ |
Thân hình cân đối |
He is well-built and looks very healthy. (Anh ấy có thân hình cân đối và trông rất khỏe mạnh.) |
|
Muscular |
/ˈmʌskjələr/ |
Cơ bắp |
He has a muscular body from regular exercise. (Anh ấy có thân hình cơ bắp do tập luyện thường xuyên.) |
|
Overweight |
/ˌəʊvəˈweɪt/ |
Thừa cân |
He is slightly overweight but very energetic. (Anh ấy hơi thừa cân nhưng rất năng động.) |
|
Long hair |
/lɒŋ heə(r)/ |
Tóc dài |
She has long hair that reaches her shoulders. (Cô ấy có mái tóc dài ngang vai.) |
|
Short hair |
/ʃɔːt heə(r)/ |
Tóc ngắn |
He usually keeps his hair short. (Anh ấy thường để tóc ngắn.) |
|
Curly hair |
/ˈkɜːli heə(r)/ |
Tóc xoăn |
She has naturally curly hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn tự nhiên.) |
|
Straight hair |
/streɪt heə(r)/ |
Tóc thẳng |
Her straight hair makes her look neat. (Mái tóc thẳng khiến cô ấy trông gọn gàng.) |
|
Fair skin |
/feə skɪn/ |
Da sáng |
She has fair skin and looks very young. (Cô ấy có làn da sáng.) |
|
Dark skin |
/dɑːk skɪn/ |
Da sẫm màu |
He has dark skin from spending time outdoors. (Anh ấy có làn da sẫm màu do hay hoạt động ngoài trời.) |
|
Round face |
/raʊnd feɪs/ |
Khuôn mặt tròn |
She has a round face and a friendly smile. (Cô ấy có khuôn mặt tròn và nụ cười thân thiện.) |
>> Xem thêm: Describe a person you know who is talented - Bài mẫu & từ vựng
1.2. Describe a person - personality
Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng mô tả tính cách thường gặp trong đề Describe a person, kèm phiên âm, nghĩa và ví dụ để bạn áp dụng trực tiếp vào bài nói.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Friendly |
/ˈfrendli/ |
Thân thiện |
He is very friendly and easy to talk to. (Anh ấy rất thân thiện và dễ bắt chuyện.) |
|
Kind |
/kaɪnd/ |
Tốt bụng |
She is kind and always willing to help others. (Cô ấy tốt bụng và luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác.) |
|
Outgoing |
/ˌaʊtˈɡəʊɪŋ/ |
Hòa đồng, hướng ngoại |
He is outgoing and enjoys meeting new people. (Anh ấy hòa đồng và thích gặp gỡ người mới.) |
|
Easy-going |
/ˌiːzi ˈɡəʊɪŋ/ |
Dễ tính, thoải mái |
She is easy-going and rarely gets angry. (Cô ấy dễ tính và hiếm khi nổi giận.) |
|
Confident |
/ˈkɒnfɪdənt/ |
Tự tin |
He is confident when speaking in public. (Anh ấy tự tin khi nói trước đám đông.) |
|
Hard-working |
/ˌhɑːd ˈwɜːkɪŋ/ |
Chăm chỉ |
She is very hard-working and dedicated to her job. (Cô ấy rất chăm chỉ và tận tâm với công việc.) |
|
Responsible |
/rɪˈspɒnsəbl/ |
Có trách nhiệm |
He is responsible and always finishes his tasks on time. (Anh ấy có trách nhiệm và luôn hoàn thành công việc đúng hạn.) |
|
Reliable |
/rɪˈlaɪəbl/ |
Đáng tin cậy |
She is reliable, so I can always depend on her. (Cô ấy đáng tin cậy.) |
|
Optimistic |
/ˌɒptɪˈmɪstɪk/ |
Lạc quan |
He is optimistic even in difficult situations. (Anh ấy luôn lạc quan ngay cả trong hoàn cảnh khó khăn.) |
|
Patient |
/ˈpeɪʃnt/ |
Kiên nhẫn |
She is patient when teaching children. (Cô ấy kiên nhẫn khi dạy trẻ.) |
|
Calm |
/kɑːm/ |
Điềm tĩnh |
He remains calm under pressure. (Anh ấy giữ được sự bình tĩnh khi chịu áp lực.) |
|
Talkative |
/ˈtɔːkətɪv/ |
Hay nói |
She is talkative and likes sharing stories. (Cô ấy rất hay nói và thích kể chuyện.) |
|
Shy |
/ʃaɪ/ |
Nhút nhát |
He was shy when we first met. (Anh ấy khá nhút nhát khi mới gặp.) |
|
Thoughtful |
/ˈθɔːtfl/ |
Chu đáo, biết nghĩ cho người khác |
She is thoughtful and remembers small details about people. (Cô ấy rất chu đáo.) |
|
Supportive |
/səˈpɔːtɪv/ |
Luôn ủng hộ, động viên |
He is supportive whenever I feel stressed. (Anh ấy luôn ủng hộ tôi.) |
|
Honest |
/ˈɒnɪst/ |
Trung thực |
She is honest and speaks her mind. (Cô ấy trung thực và thẳng thắn.) |
>> Xem thêm:
1.3. Describe a person - relationship
Trong IELTS Speaking Part 2, khi mô tả một người, mối quan hệ (relationship) giữa bạn và người đó giúp bài nói trở nên rõ ràng, chân thực và có tính cá nhân cao hơn. Việc sử dụng đúng IELTS Speaking Part 2 vocabulary cho relationship giúp bạn giải thích được vì sao người này quan trọng với bạn, cách hai người tương tác và mức độ gắn bó – từ đó dễ dàng kéo dài câu trả lời một cách tự nhiên.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Close friend |
/kləʊs frend/ |
Bạn thân |
She is one of my close friends. (Cô ấy là một trong những người bạn thân của tôi.) |
|
Best friend |
/best frend/ |
Bạn thân nhất |
He has been my best friend for years. (Anh ấy là bạn thân nhất của tôi trong nhiều năm.) |
|
Colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
Đồng nghiệp |
She is a colleague I work closely with. (Cô ấy là đồng nghiệp tôi làm việc cùng.) |
|
Get along well |
/ɡet əˈlɒŋ wel/ |
Hòa hợp |
We get along well and support each other. (Chúng tôi rất hòa hợp và luôn hỗ trợ nhau.) |
|
Stay in touch |
/steɪ ɪn tʌtʃ/ |
Giữ liên lạc |
We still stay in touch despite being busy. (Chúng tôi vẫn giữ liên lạc dù bận rộn.) |
|
Have a close relationship |
/hæv ə kləʊs rɪˈleɪʃnʃɪp/ |
Có mối quan hệ thân thiết |
We have a close relationship built on trust. (Chúng tôi có mối quan hệ thân thiết dựa trên sự tin tưởng.) |
|
Trust |
/trʌst/ |
Tin tưởng |
I trust him completely. (Tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.) |
|
Depend on |
/dɪˈpend ɒn/ |
Dựa vào |
I can depend on her when I need help. (Tôi có thể dựa vào cô ấy khi cần.) |
|
Support each other |
/səˈpɔːt iːtʃ ˈʌðə(r)/ |
Hỗ trợ lẫn nhau |
We always support each other in difficult times. (Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau khi khó khăn.) |
|
Share common interests |
/ʃeə ˈkɒmən ˈɪntrəsts/ |
Có chung sở thích |
We share many common interests. (Chúng tôi có nhiều sở thích chung.) |
1.4. Describe an object
Việc sử dụng đúng IELTS Speaking Part 2 vocabulary cho object sẽ giúp bạn mô tả rõ chức năng, đặc điểm, giá trị và cảm xúc cá nhân, từ đó kéo dài bài nói một cách tự nhiên và mạch lạc.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Object |
/ˈɒbdʒɪkt/ |
Vật, đồ vật |
This is an object I use every day. (Đây là một món đồ tôi sử dụng hằng ngày.) |
|
Belonging |
/bɪˈlɒŋɪŋ/ |
Vật sở hữu cá nhân |
It is a personal belonging of mine. (Đó là vật sở hữu cá nhân của tôi.) |
|
Useful |
/ˈjuːsfl/ |
Hữu ích |
I find this object very useful in my daily life. (Tôi thấy món đồ này rất hữu ích.) |
|
Convenient |
/kənˈviːniənt/ |
Tiện lợi |
It is convenient to carry around. (Nó rất tiện để mang theo.) |
|
Practical |
/ˈpræktɪkl/ |
Thực tế, dễ áp dụng |
This is a practical item for work. (Đây là một món đồ rất thực tế cho công việc.) |
|
Durable |
/ˈdjʊərəbl/ |
Bền |
It is durable and lasts for a long time. (Nó bền và dùng được lâu.) |
|
Lightweight |
/ˈlaɪtweɪt/ |
Nhẹ |
The object is lightweight and easy to use. (Món đồ này nhẹ và dễ sử dụng.) |
|
Well-designed |
/ˌwel dɪˈzaɪnd/ |
Thiết kế đẹp |
It is well-designed and looks modern. (Nó được thiết kế đẹp và hiện đại.) |
|
High-quality |
/ˌhaɪ ˈkwɒləti/ |
Chất lượng cao |
It is made of high-quality materials. (Nó được làm từ vật liệu chất lượng cao.) |
|
Affordable |
/əˈfɔːdəbl/ |
Giá phải chăng |
It is affordable for most people. (Nó có giá phải chăng.) |
>> Xem thêm:
-
Describe an object that you think is beautiful - IELTS Speaking
-
IELTS Speaking Part 2: Câu hỏi, cách trả lời và bài mẫu band 8+
1.5. Describe an event
Trong IELTS Speaking Part 2, đề bài Describe an event thường yêu cầu bạn kể về một sự kiện đáng nhớ như một buổi lễ, một chuyến đi, một buổi tiệc hay một trải nghiệm đặc biệt.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Event |
/ɪˈvent/ |
Sự kiện |
It was a memorable event in my life. (Đó là một sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời tôi.) |
|
Occasion |
/əˈkeɪʒn/ |
Dịp đặc biệt |
It was a special occasion for my family. (Đó là một dịp đặc biệt với gia đình tôi.) |
|
Ceremony |
/ˈserəməni/ |
Buổi lễ |
The ceremony was well-organized. (Buổi lễ được tổ chức rất chỉn chu.) |
|
Celebration |
/ˌselɪˈbreɪʃn/ |
Lễ kỷ niệm |
We had a small celebration at home. (Chúng tôi có một buổi lễ kỷ niệm nhỏ tại nhà.) |
|
Take place |
/teɪk pleɪs/ |
Diễn ra |
The event took place last weekend. (Sự kiện diễn ra vào cuối tuần trước.) |
|
Be held |
/bi held/ |
Được tổ chức |
The event was held in a large hall. (Sự kiện được tổ chức tại một hội trường lớn.) |
|
Well-organized |
/ˌwel ˈɔːɡənaɪzd/ |
Được tổ chức tốt |
It was a well-organized event. (Đó là một sự kiện được tổ chức tốt.) |
|
Crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
Đông người |
The place was crowded with guests. (Địa điểm rất đông khách.) |
|
Lively |
/ˈlaɪvli/ |
Sôi động |
The atmosphere was lively and exciting. (Không khí rất sôi động.) |
|
Unforgettable |
/ˌʌnfəˈɡetəbl/ |
Không thể quên |
It was an unforgettable experience. (Đó là một trải nghiệm không thể quên.) |
|
Enjoyable |
/ɪnˈdʒɔɪəbl/ |
Thú vị |
The event was enjoyable for everyone. (Sự kiện rất thú vị với mọi người.) |
|
Meaningful |
/ˈmiːnɪŋfl/ |
Ý nghĩa |
It was a meaningful event to me. (Đó là một sự kiện ý nghĩa với tôi.) |
|
Make me feel |
/meɪk mi fiːl/ |
Khiến tôi cảm thấy |
The event made me feel happy and relaxed. (Sự kiện khiến tôi cảm thấy vui vẻ và thư giãn.) |
1.6. Describe a place
IELTS Speaking Part 2 Describe a place xuất hiện rất thường xuyên với nhiều dạng như mô tả một nơi bạn từng đến, nơi bạn yêu thích, hay một địa điểm có ý nghĩa đặc biệt.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Place |
/pleɪs/ |
Địa điểm |
It is a place I often visit. (Đó là một địa điểm tôi thường xuyên ghé thăm.) |
|
Location |
/ləʊˈkeɪʃn/ |
Vị trí |
The location is very convenient. (Vị trí rất thuận tiện.) |
|
Nearby |
/ˌnɪəˈbaɪ/ |
Gần |
It is located nearby my house. (Nó nằm gần nhà tôi.) |
|
Peaceful |
/ˈpiːsfl/ |
Yên bình |
The place is peaceful and relaxing. (Nơi đó yên bình và thư giãn.) |
|
Crowded |
/ˈkraʊdɪd/ |
Đông đúc |
It can be crowded during weekends. (Cuối tuần nơi đó khá đông.) |
|
Quiet |
/ˈkwaɪət/ |
Yên tĩnh |
It is a quiet place to relax. (Đó là nơi yên tĩnh để thư giãn.) |
|
Modern |
/ˈmɒdn/ |
Hiện đại |
The building is modern and well-equipped. (Tòa nhà hiện đại và đầy đủ tiện nghi.) |
|
Traditional |
/trəˈdɪʃənl/ |
Truyền thống |
It has a traditional design. (Nơi đó có thiết kế truyền thống.) |
|
Well-known |
/ˌwel ˈnəʊn/ |
Nổi tiếng |
It is a well-known tourist attraction. (Đó là một điểm du lịch nổi tiếng.) |
|
Popular |
/ˈpɒpjələ(r)/ |
Phổ biến |
This place is popular among young people. (Nơi này phổ biến với giới trẻ.) |
1.7. Describe the house and rooms
Trong IELTS Speaking Part 2, đề bài Describe the house and rooms thường yêu cầu bạn mô tả ngôi nhà bạn đang sống, từng sống trước đây hoặc một ngôi nhà bạn yêu thích.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
House |
/haʊs/ |
Ngôi nhà |
I live in a small house with my family. (Tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ cùng gia đình.) |
|
Apartment |
/əˈpɑːtmənt/ |
Căn hộ |
I live in an apartment in the city center. (Tôi sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.) |
|
Living room |
/ˈlɪvɪŋ ruːm/ |
Phòng khách |
The living room is where my family gathers. (Phòng khách là nơi gia đình tôi quây quần.) |
|
Bedroom |
/ˈbedruːm/ |
Phòng ngủ |
My bedroom is small but comfortable. (Phòng ngủ của tôi nhỏ nhưng thoải mái.) |
|
Kitchen |
/ˈkɪtʃɪn/ |
Nhà bếp |
The kitchen is clean and well-equipped. (Nhà bếp sạch sẽ và đầy đủ đồ dùng.) |
|
Bathroom |
/ˈbɑːθruːm/ |
Phòng tắm |
The bathroom is next to my bedroom. (Phòng tắm nằm cạnh phòng ngủ của tôi.) |
|
Spacious |
/ˈspeɪʃəs/ |
Rộng rãi |
The house is spacious and bright. (Ngôi nhà rộng rãi và nhiều ánh sáng.) |
|
Cozy |
/ˈkəʊzi/ |
Ấm cúng |
My room feels cozy and relaxing. (Phòng của tôi rất ấm cúng và thư giãn.) |
|
Well-decorated |
/ˌwel ˈdekəreɪtɪd/ |
Trang trí đẹp |
The living room is well-decorated. (Phòng khách được trang trí đẹp.) |
|
Comfortable |
/ˈkʌmftəbl/ |
Thoải mái |
The furniture is comfortable. (Nội thất rất thoải mái.) |
|
Bright |
/braɪt/ |
Sáng sủa |
The room is bright with natural light. (Căn phòng sáng nhờ ánh sáng tự nhiên.) |
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 1 topic Home/Accommodation: Từ vựng, bài mẫu band 8+
1.8. Describe a job, career
Đề bài Describe a job or career thường yêu cầu bạn nói về công việc hiện tại, một công việc trong quá khứ hoặc nghề nghiệp mơ ước.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Job |
/dʒɒb/ |
Công việc |
I have a full-time job at a company. (Tôi có một công việc toàn thời gian tại công ty.) |
|
Career |
/kəˈrɪə(r)/ |
Sự nghiệp |
I am focusing on building my career. (Tôi đang tập trung xây dựng sự nghiệp.) |
|
Profession |
/prəˈfeʃn/ |
Nghề nghiệp |
Teaching is a meaningful profession. (Giảng dạy là một nghề ý nghĩa.) |
|
Work as |
/wɜːk æz/ |
Làm nghề gì |
I work as a marketing executive. (Tôi làm trong lĩnh vực marketing.) |
|
Responsibility |
/rɪˌspɒnsəˈbɪləti/ |
Trách nhiệm |
My job involves many responsibilities. (Công việc của tôi có nhiều trách nhiệm.) |
|
Workload |
/ˈwɜːkləʊd/ |
Khối lượng công việc |
I have a heavy workload during busy seasons. (Tôi có khối lượng công việc lớn vào mùa cao điểm.) |
|
Challenging |
/ˈtʃælɪndʒɪŋ/ |
Mang tính thử thách |
My job is challenging but rewarding. (Công việc của tôi nhiều thử thách nhưng xứng đáng.) |
|
Rewarding |
/rɪˈwɔːdɪŋ/ |
Đáng giá |
I find my job very rewarding. (Tôi thấy công việc này rất đáng giá.) |
|
Work environment |
/wɜːk ɪnˈvaɪrənmənt/ |
Môi trường làm việc |
I work in a positive work environment. (Tôi làm việc trong môi trường tích cực.) |
|
Colleague |
/ˈkɒliːɡ/ |
Đồng nghiệp |
My colleagues are friendly and supportive. (Đồng nghiệp của tôi thân thiện và hỗ trợ.) |
>> Xem thêm: IELTS Speaking Part 3 topic Dream job: Từ vựng, bài mẫu band 7+
1.9. Describe the holidays of the year
Đề bài Describe the holidays of the year thường yêu cầu bạn nói về các ngày lễ quan trọng như Tết, lễ truyền thống hoặc kỳ nghỉ đặc biệt trong năm.
|
Từ vựng |
IPA |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Holiday |
/ˈhɒlədeɪ/ |
Ngày lễ, kỳ nghỉ |
Tet is the most important holiday in Vietnam. (Tết là ngày lễ quan trọng nhất ở Việt Nam.) |
|
Festival |
/ˈfestɪvl/ |
Lễ hội |
The festival attracts many visitors. (Lễ hội thu hút nhiều du khách.) |
|
Public holiday |
/ˌpʌblɪk ˈhɒlədeɪ/ |
Ngày nghỉ lễ chính thức |
It is a public holiday nationwide. (Đó là ngày nghỉ lễ trên toàn quốc.) |
|
Traditional |
/trəˈdɪʃənl/ |
Truyền thống |
It is a traditional celebration. (Đó là một lễ kỷ niệm truyền thống.) |
|
Celebrate |
/ˈselɪbreɪt/ |
Kỷ niệm, tổ chức lễ |
People celebrate this holiday with family. (Mọi người đón lễ cùng gia đình.) |
|
Family gathering |
/ˈfæməli ˈɡæðərɪŋ/ |
Sum họp gia đình |
It is a time for family gatherings. (Đó là dịp sum họp gia đình.) |
|
Special occasion |
/ˈspeʃl əˈkeɪʒn/ |
Dịp đặc biệt |
This holiday is a special occasion for everyone. (Ngày lễ này là dịp đặc biệt.) |
|
Cultural significance |
/ˈkʌltʃərəl sɪɡˈnɪfɪkəns/ |
Ý nghĩa văn hóa |
It has strong cultural significance. (Nó có ý nghĩa văn hóa sâu sắc.) |
|
Festive atmosphere |
/ˈfestɪv ˈætməsfɪə(r)/ |
Không khí lễ hội |
The festive atmosphere makes people happy. (Không khí lễ hội khiến mọi người vui vẻ.) |
|
Decorate |
/ˈdekəreɪt/ |
Trang trí |
Streets are decorated with lights. (Đường phố được trang trí bằng đèn.) |
2. Khóa học IELTS online tại Langmaster
Với nhiều học viên IELTS, Speaking luôn là kỹ năng khó cải thiện nhất. Không ít người học rất nhiều từ vựng, thuộc cấu trúc phức tạp nhưng khi vào phòng thi lại bí ý, nói ngập ngừng, lặp từ và thiếu tự nhiên. Nguyên nhân không nằm ở việc “chưa đủ từ”, mà là không biết cách dùng từ vựng đúng ngữ cảnh, không biết triển khai ý để nói trọn vẹn hai phút trong IELTS Speaking Part 2.
Đó là lý do Khóa học IELTS online tại Langmaster được thiết kế để giúp bạn chinh phục band điểm IELTS mơ ước. Khóa học được thiết kế riêng cho từng mục tiêu đầu ra với lộ trình cá nhân hóa, giáo viên theo sát. Tại đây, bạn sẽ được:
-
Lộ trình học cá nhân hóa theo band mục tiêu: Mỗi học viên đều được kiểm tra năng lực 4 kỹ năng toàn diện để xác định chính xác điểm mạnh, điểm yếu. Dựa trên kết quả đó và mục tiêu band điểm cụ thể, một lộ trình học tập riêng biệt được thiết kế.
-
Mô hình lớp học tương tác cao: Langmaster duy trì sĩ số lớp học lý tưởng (chỉ 7-10 học viên) để đảm bảo môi trường học tập tương tác hai chiều. Đảm bảo mỗi học viên đều được thực hành và nhận phản hồi cá nhân trực tiếp. Giáo viên sẽ lắng nghe, ghi chú lỗi sai và chỉnh sửa phát âm ngay trong buổi học.
-
100% giáo viên tại Langmaster đạt IELTS 7.5+, theo dõi và hỗ trợ sát sao: Đội ngũ giáo viên Langmaster đều có IELTS 7.5 và được đào tạo chuyên sâu để giảng dạy. Giáo viên sẽ theo sát, chấm chữa bài chi tiết cho học viên trong vòng 24 giờ.
-
Thi thử định kỳ - mô phỏng kỳ thi thật: Langmaster tổ chức các buổi thi thử mô phỏng 100% phòng thi thật. Kết quả sẽ được phân tích chi tiết từng tiêu chí, giúp bạn biết rõ mình đang ở đâu, cần cải thiện điểm nào để đạt band mục tiêu.
-
Cam kết đầu ra bằng văn bản: Để bảo vệ quyền lợi cao nhất cho người học, Langmaster là một trong số ít đơn vị áp dụng chính sách cam kết chất lượng đầu ra bằng văn bản. Trong trường hợp học viên tuân thủ đúng lộ trình nhưng chưa đạt mục tiêu, Langmaster sẽ hỗ trợ học lại miễn phí cho đến khi đạt band điểm mong muốn.
-
Các buổi coaching 1-1 với chuyên gia sẽ giúp bạn củng cố kiến thức, ôn tập chuyên sâu những nội dung hoặc kỹ năng còn yếu và cá nhân hóa trải nghiệm học tập
-
Học online nhưng không học một mình: Dù học online, học viên vẫn được tương tác trực tiếp với giáo viên, luyện nói thường xuyên, nhận phản hồi liên tục và sử dụng hệ sinh thái học tập hỗ trợ đầy đủ, giúp duy trì động lực và tiến độ học tập.
Tại Langmaster, học sinh có thể học thử miễn phí trước khi quyết định đăng ký khóa học chính thức nhằm xác định xem có phù hợp với mục tiêu của mình hay không trước khi quyết định đăng ký.
Trên đây là toàn bộ IELTS Speaking Part 2 vocabulary theo các nhóm chủ đề thường gặp trong bài thi. Nếu bạn đang gặp khó khăn với IELTS Speaking và muốn có lộ trình học bài bản, được sửa lỗi chi tiết và luyện nói thường xuyên, khóa học IELTS online tại Langmaster sẽ giúp bạn tự tin hơn khi nói, tránh học vẹt và đạt band điểm mục tiêu.
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.

KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.

KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Grammatical Range & Accuracy là một tiêu chí chấm điểm trong IELTS nhằm đánh giá mức độ sử dụng ngữ pháp đa dạng và chính xác của thí sinh, chiếm 25% điểm Writing và Speaking.
Tổng hợp IELTS Speaking Tips hiệu quả: luyện nói mạch lạc, tăng vốn từ vựng, quản lý thời gian và tự tin đạt band 8.0+ trong kỳ thi IELTS.
Đề thi IELTS Speaking được tổng hợp mới nhất 2025 và cập nhật liên tục, giúp các thí sinh nắm bắt được xu hướng và độ khó của đề thi.
Khám phá cách trả lời chủ đề Describe a time when you helped a member of your family trong IELTS Speaking Part 2 với gợi ý ý tưởng, từ vựng quan trọng và bài mẫu theo từng band điểm.
Khám phá cách trả lời IELTS Speaking Part 2 với chủ đề “Describe something that surprised you and made you happy”. Bài mẫu, từ vựng giúp bạn tự tin nâng cao band Speaking.



